屏山
Píngshān
[ㄆㄧㄥˊ ㄕㄢ]
BÌNH SƠN
- 1.huyện Pingshan ở Nghi Tân 宜賓|宜宾[Yi2 bin1], Tứ Xuyên

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
[ㄆㄧㄥˊ ㄕㄢ]
BÌNH SƠN
