平山
Píngshān
[ㄆㄧㄥˊ ㄕㄢ]
BÌNH SƠN
- 1.Pingshan, một huyện ở Thạch Gia Trang 石家莊|石家庄[Shi2jia1zhuang1], Hà Bắc
- 2.Pingshan, một quận của Bản Khê 本溪市[Ben3xi1 Shi4], Liêu Ninh

例句Câu ví dụ
- 1
平山先生是位很好的老師。
Píngshān xiānsheng shì wèi hěn hǎo de lǎoshī。
Ông Bìnhyama là một giáo viên rất tốt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.