屏南
Píngnán
[ㄆㄧㄥˊ ㄋㄢˊ]
BÌNH NAM
- 1.huyện Pingnan ở Ninh Đức 寧德|宁德[Ning2 de2], Phúc Kiến

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 南NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.