學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
遮陽板
遮陽板
giản thể:
遮阳板
zhē
yáng
bǎn
[ㄓㄜ ㄧㄤˊ ㄅㄢˇ]
GIÀ DƯƠNG BẢN
1.
tấm che nắng
2.
tấm chắn nắng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
太陽
tàiyang
mặt trời
黑板
hēibǎn
bảng đen
老闆
lǎobǎn
sếp
陽光
yángguāng
ánh nắng
板
bǎn
tấm
地板
dìbǎn
sàn nhà
陽臺
yángtái
ban công
木板
mùbǎn
tấm
逐字解
Từng chữ trong từ
遮
già
che phủ, che chở, bảo vệ
陽
dương
nguyên lý dương, nguyên lý dương trong triết học Trung Quốc
板
bản, ván
ván gỗ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
遮陽板 nghĩa là gì? · Kaori Dict