遮住
zhēzhù
[ㄓㄜ ㄓㄨˋ]
GIÀ TRÚ

例句Câu ví dụ
- 1
他用手遮住眼睛。
tāyòng shǒu zhēzhù yǎnjing。
Anh ấy dùng tay che mắt
- 2
月亮被雲遮住了。
yuèliang bèi yún zhēzhù le。
Trăng bị mây che khuất
- 3
太陽突然被烏雲遮住了。
tàiyang tūrán bèi wūyún zhēzhù le。
Mặt trời đột nhiên bị mây đen che khuất.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 住TRỤ (住) – ở: Người (亻 nhân) cắm ngọn đèn chủ (主) trước cửa — đèn sáng nghĩa là có người Ở, an cư TRỤ lại.