學華語Kaori Dict

遮住

zhēzhù

ㄓㄜ ㄓㄨˋ

GIÀ TRÚ

  1. 1.che (lại)
  2. 2.chặn
  3. 3.ngăn cản
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.che khuất

例句Câu ví dụ

  • 1

    他用手遮住眼睛。

    tāyòng shǒu zhēzhù yǎnjing。

    Anh ấy dùng tay che mắt

  • 2

    月亮被雲遮住了。

    yuèliang bèi yún zhēzhù le。

    Trăng bị mây che khuất

  • 3

    太陽突然被烏雲遮住了。

    tàiyang tūrán bèi wūyún zhēzhù le。

    Mặt trời đột nhiên bị mây đen che khuất.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỤ (住) – ở: Người (亻 nhân) cắm ngọn đèn chủ (主) trước cửa — đèn sáng nghĩa là có người Ở, an cư TRỤ lại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遮住 nghĩa là gì? · Kaori Dict