學華語Kaori Dict

有著

giản thể: 有着

yǒuzhe

ㄧㄡˇ ㄓㄜ˙

HỮU TRƯỚC

HSK 5V

例句Câu ví dụ

  • 1

    他有著豐富的經驗。

    tā yǒu zhe fēng fù de jīng yàn

    Anh ấy có kinh nghiệm phong phú

  • 2

    你有著漂亮的腿。

    nǐ yǒuzhe piàoliang de tuǐ。

    Ngươi có đôi chân đẹp.

  • 3

    蒙娜麗莎有著神秘的微笑。

    MéngnàLìshā yǒuzhe shénmì de wēixiào。

    Mona Lisa có nụ cười bí ẩn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
  • TRỨ (著) – đang; nổi bật: Ngọn cỏ (艹 thảo) mọc ngay trên đầu người ta (者 giả) — bám dính vào, ĐANG diễn ra sờ sờ, TRỨ danh ai cũng thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有著 nghĩa là gì? · Kaori Dict