例句Câu ví dụ
- 1
鬧市中心闢出新的天地來,鬧中取靜,又創新又懷舊。
nàoshì zhōngxīn bì chūxīn de tiāndì lái, nào zhōng qǔ jìng, yòu chuàngxīn yòu huáijiù。
Ở trung tâm thành phố ồn ào đã mở ra một không gian mới, vừa yên tĩnh giữa ồn ào, vừa đổi mới vừa lưu giữ ký ức
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.
