例句Câu ví dụ
- 1
請把鬧鐘設置好。
qǐng bǎ nào zhōng shè zhì hǎo
Vui lòng cài đặt đồng hồ báo thức.
- 2
鬧鐘響了,該起床了。
nào zhōng xiǎng le gāi qǐ chuáng le
Đồng hồ báo thức reo, đến lúc phải dậy
- 3
鬧鐘定時響。
nào zhōng dìng shí xiǎng
Đồng hồ báo thức chuông đúng giờ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 鐘CHUNG (鐘) – chuông: Khối kim loại (釒) to bằng đứa trẻ (童) treo trên tháp — quả CHUÔNG đồng, CHUNG thanh ngân nga báo giờ.
