- 1.tham gia cho vui
- 2.tham gia vào hoạt động
- 3.(bóng) chen vào
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.tạo thêm rắc rối

例句Câu ví dụ
- 1
你看,馬路上人多極了,人擠人,大家湊熱鬧。
nǐ kàn, mǎlù shàng rén duō jíle, rén jǐ rén, dàjiā còurènao。
Nhìn nào, đường phố người đông cực kỳ, người chen người, ai nấy đều đến xem hội.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 熱NHIỆT (熱) – nóng: Người trồng cây (埶) hun gốc trên bếp lửa (灬 hỏa) — hơi NÓNG hầm hập, NHIỆT tình bốc cháy.