學華語Kaori Dict

湊熱鬧

giản thể: 凑热闹

còunao

ㄘㄡˋ ㄖㄜˋ ㄋㄠ˙

THẤU NHIỆT NÁO

TOCFL 7
  1. 1.tham gia cho vui
  2. 2.tham gia vào hoạt động
  3. 3.(bóng) chen vào
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tạo thêm rắc rối

例句Câu ví dụ

  • 1

    你看,馬路上人多極了,人擠人,大家湊熱鬧。

    nǐ kàn, mǎlù shàng rén duō jíle, rén jǐ rén, dàjiā còurènao。

    Nhìn nào, đường phố người đông cực kỳ, người chen người, ai nấy đều đến xem hội.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHIỆT (熱) – nóng: Người trồng cây (埶) hun gốc trên bếp lửa (灬 hỏa) — hơi NÓNG hầm hập, NHIỆT tình bốc cháy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

湊熱鬧 nghĩa là gì? · Kaori Dict