字義Nghĩa
ghép lại, lắp rápmáy dịch
còuTHẤU
- 1.tập hợp, gom góp
- 2.tình cờ
- 3.gần gũi
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 奏 [zòu] chỉ âm.
凑 — nước
組詞Từ chứa chữ này
- 湊巧một cách tình cờ
- 湊合tập hợp
- 湊近tiếp cận
- 湊熱鬧tham gia cho vui
- 湊付ghép lại vội vàng
- 湊成gộp lại
- 湊手trong tầm tay
- 湊數để làm giải pháp tạm thời
- 湊趣chiều ý để làm hài lòng người khác
- 湊足gom góp đủ (người, tiền,...)
- 緊湊gọn ghẽ
- 拼湊lắp ráp
- 湊錢góp đủ tiền để làm gì đó
- 湊齊thu thập đủ các phần để tạo thành một tổng thể
- 雜湊ghép nhiều thứ lại
- 湊單湊單 — thêm hàng vào đơn hàng để đủ điều kiện sử dụng phiếu giảm giá, nhận khuyến mãi hoặc miễn phí vận chuyển