學華語Kaori Dict

湊成

giản thể: 凑成

còuchéng

ㄘㄡˋ ㄔㄥˊ

THẤU THÀNH

  1. 1.gộp lại
  2. 2.hình thành (một bộ)
  3. 3.làm tròn (số cho thành bội số tiện lợi)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.dẫn đến...

例句Câu ví dụ

  • 1

    你需要兩個才能湊成一對。

    nǐ xūyào liǎng gě cáinéng còuchéng yīduì。

    Anh cần hai cái để tạo thành một cặp.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

湊成 nghĩa là gì? · Kaori Dict