- 1.gộp lại
- 2.hình thành (một bộ)
- 3.làm tròn (số cho thành bội số tiện lợi)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.dẫn đến...

例句Câu ví dụ
- 1
你需要兩個才能湊成一對。
nǐ xūyào liǎng gě cáinéng còuchéng yīduì。
Anh cần hai cái để tạo thành một cặp.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!