學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ghép lại, lắp rápmáy dịch

còuTHẤU

  1. 1.tập hợp, gom góp
  2. 2.tình cờ
  3. 3.gần gũi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

凑 (形声。从水,奏声。本义水流会合) 同本义 凑,水会也,聚也。--《广韵》 凑,水上人所会也。--《 说文》。 顺波凑而下降。--《楚辞·九叹·逢纷》。注聚也。” 聚集 趋舍相凑。--《淮南子·原道》。注所合也。” 则人物归之,繈至而辐凑。--《史记·货殖列传》 又如凑队(集合在一起);凑聚(集合,聚集);凑泊(凝聚,结合);凑会(聚集,会合) 奔向;趋 衰世凑学。--《淮南子·精神》。注趋也。” 又如凑亟(急切);凑手不及(事情来得太快,出人意料,来不及应付) 挨近;靠 凑 còu ①聚集~钱。 ②碰;赶;趁~巧撞上一个人。 ③接近~到近处看。 【凑合】 ①聚集同学们~在一起热闹热闹。 ②拼凑预先准备好,别临时~。 ③将就你们就~着过吧。 【凑微分法】把被积分式凑成某个函数的微分的积分方法。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (băng) chỉ nghĩa, [zòu] chỉ âm.

Nước đá

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 凑 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict