例句Câu ví dụ
- 1
瑪麗在沙發上湊近了湯姆。
Mǎlì zài shāfā shàng còujìn le Tāngmǔ。
Mary tiến lại gần Tom trên ghế sofa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 近CẬN (近) – gần: Vác rìu (斤 cân) đi bộ (辶 sước) một quãng là tới rừng — GẦN thôi, cận kề trước mắt.
