學華語Kaori Dict

湊近

giản thể: 凑近

còujìn

ㄘㄡˋ ㄐㄧㄣˋ

THẤU CẬN

TOCFL 7
  1. 1.tiếp cận
  2. 2.ghé sát vào

例句Câu ví dụ

  • 1

    瑪麗在沙發上湊近了湯姆。

    Mǎlì zài shāfā shàng còujìn le Tāngmǔ。

    Mary tiến lại gần Tom trên ghế sofa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẬN (近) – gần: Vác rìu (斤 cân) đi bộ (辶 sước) một quãng là tới rừng — GẦN thôi, cận kề trước mắt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

凑近 nghĩa là gì? · Kaori Dict