近期
jìnqī
[ㄐㄧㄣˋ ㄑㄧ]
CẬN KỲ
HSK 3N
- 1.gần về mặt thời gian
- 2.gần đây
- 3.trong tương lai gần
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.rất sớm

例句Câu ví dụ
- 1
近期天氣變化很大。
jìn qī tiān qì biàn huà hěn dà
Gần đây thời tiết thay đổi rất nhiều
- 2
我們近期內的情況應該會好轉。
wǒmen jìnqī nèi de qíngkuàng yīnggāi huì hǎozhuǎn。
Tình hình của chúng ta trong thời gian gần sẽ cải thiện
- 3
Microsoft 近期新推出了兩款雙螢幕裝置。
M i c r o s o f t jìnqī xīn tuīchū le liǎng kuǎn shuāng yíngmù zhuāngzhì。
Microsoft gần đây đã ra mắt hai thiết bị màn hình kép mới
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 期KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.
- 近CẬN (近) – gần: Vác rìu (斤 cân) đi bộ (辶 sước) một quãng là tới rừng — GẦN thôi, cận kề trước mắt.