學華語Kaori Dict

緊湊

giản thể: 紧凑

jǐncòu

ㄐㄧㄣˇ ㄘㄡˋ

KHẨN THẤU

HSK 7-9TOCFL 7Adj
  1. 1.gọn ghẽ
  2. 2.súc tích
  3. 3.chặt chẽ (lịch trình)

例句Câu ví dụ

  • 1

    很奇怪啊,你過去寫東西節奏挺緊湊的。

    hěn qíguài a, nǐ guòqù xiě dōngxi jiézòu tǐng jǐncòu de。

    Rất kỳ lạ, trước đây anh ấy viết văn rất nhanh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

紧凑 nghĩa là gì? · Kaori Dict