- 1.gọn ghẽ
- 2.súc tích
- 3.chặt chẽ (lịch trình)

例句Câu ví dụ
- 1
很奇怪啊,你過去寫東西節奏挺緊湊的。
hěn qíguài a, nǐ guòqù xiě dōngxi jiézòu tǐng jǐncòu de。
Rất kỳ lạ, trước đây anh ấy viết văn rất nhanh

很奇怪啊,你過去寫東西節奏挺緊湊的。
hěn qíguài a, nǐ guòqù xiě dōngxi jiézòu tǐng jǐncòu de。
Rất kỳ lạ, trước đây anh ấy viết văn rất nhanh