- 1.湊單 — thêm hàng vào đơn hàng để đủ điều kiện sử dụng phiếu giảm giá, nhận khuyến mãi hoặc miễn phí vận chuyển

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 單ĐAN (單) – đơn lẻ: Hai miệng (口口) kêu trên một cây chĩa dài — cây súng cao su đi săn MỘT mình, ĐƠN độc, cô đơn.