- 1.tập hợp
- 2.chịu đựng trong tình huống xấu
- 3.cố gắng xoay xở
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.ứng biến
- 5.tạm được
- 6.không quá tệ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.