學華語Kaori Dict

終究

giản thể: 终究

zhōngjiū

ㄓㄨㄥ ㄐㄧㄡ

CHUNG CỨU

HSK 7-9TOCFL 6Adv
  1. 1.cuối cùng
  2. 2.sau tất cả

例句Câu ví dụ

  • 1

    事實終究會浮出水面。

    shìshí zhōngjiū huì fúchūshuǐmiàn。

    Sự thật cuối cùng sẽ được phơi bày

  • 2

    這終究不是一個很好主意

    zhè zhōngjiū bùshì yīge hěn hǎo zhǔyi

    Cuối cùng đây không phải là một ý tưởng tốt.

  • 3

    木頭或許能在水里呆上十年,但它終究不可能變成一條鱷魚。

    mùtou huòxǔ néng zài Shuǐlǐ dāi shàng shí nián, dàn tā zhōngjiū bùkěnéng biànchéng yī tiáo èyú。

    Gỗ có thể tồn tại trong nước được mười năm, nhưng cuối cùng nó vẫn không thể biến thành một con cá sấu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CỨU (究) – tìm tòi: Đào cái hang (穴) sâu đến chín (九) tầng — truy tận gốc rễ, nghiên CỨU đến cùng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

終究 nghĩa là gì? · Kaori Dict