- 1.cuối cùng
- 2.sau tất cả

例句Câu ví dụ
- 1
事實終究會浮出水面。
shìshí zhōngjiū huì fúchūshuǐmiàn。
Sự thật cuối cùng sẽ được phơi bày
- 2
這終究不是一個很好主意
zhè zhōngjiū bùshì yīge hěn hǎo zhǔyi
Cuối cùng đây không phải là một ý tưởng tốt.
- 3
木頭或許能在水里呆上十年,但它終究不可能變成一條鱷魚。
mùtou huòxǔ néng zài Shuǐlǐ dāi shàng shí nián, dàn tā zhōngjiū bùkěnéng biànchéng yī tiáo èyú。
Gỗ có thể tồn tại trong nước được mười năm, nhưng cuối cùng nó vẫn không thể biến thành một con cá sấu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 究CỨU (究) – tìm tòi: Đào cái hang (穴) sâu đến chín (九) tầng — truy tận gốc rễ, nghiên CỨU đến cùng.