學華語Kaori Dict

終點

giản thể: 终点

zhōngdiǎn

ㄓㄨㄥ ㄉㄧㄢˇ

CHUNG ĐIỂM

HSK 5TOCFL 5N
  1. 1.kết thúc
  2. 2.điểm kết thúc
  3. 3.vạch đích (trong cuộc đua)
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.điểm đến
  2. 5.ga cuối
  3. 6.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他一口氣跑到了終點。

    tā yī kǒu qì pǎo dào liǎo zhōng diǎn

    Anh ấy chạy đến đích trong một hơi thở

  • 2

    自行車衝向了終點。

    zìxíngchē chōngxiàng le zhōngdiǎn。

    Xe đạp lao về phía đích

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

終點 nghĩa là gì? · Kaori Dict