學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

kiểm tramáy dịch

jiūCỨU

  1. 1.rốt cuộc
  2. 2.điều tra
  3. 3.nghiên cứu cẩn thận
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

究 (形声。从穴,九声。本义穷;尽) 同本义 究,穷也。--《说文》 靡届靡究。--《诗·大雅·荡》 害气将究。--《汉书·食货志》 此告民究也。--《吕氏春秋·任地》 靡届靡究。--《诗·大雅·荡》 害气将究。--《汉书·食货志》 此告民究也。--《吕氏春秋·任地》 必须天道, 又如究途(走完全部的路程。比喻做事有始有终);究年(终年);究归(终归) 究 谋划;研究;探求 究,谋也。--《尔雅》 不舒究之。--《诗·小雅·小弁》 爰究爰度。-- 究jiū ⒈终极,到底终~。九洲生气恃风雷,万马齐瘖~可哀(恃仗着。瘖哑,无声)。 ⒉追查,探求追~。深~。研~。 ⒊ ①结果,原委问个~竟。 ②到底他~竟是干啥的?

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (huyệt) chỉ nghĩa, [jiǔ] chỉ âm.

Giảo — hang

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

CỨU (究) – tìm tòi: Đào cái hang (穴) sâu đến chín (九) tầng — truy tận gốc rễ, nghiên CỨU đến cùng.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 究 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict