究其根源
jiūqígēnyuán
[ㄐㄧㄡ ㄑㄧˊ ㄍㄣ ㄩㄢˊ]
CỨU KỲ CĂN NGUYÊN
- 1.truy tìm nguồn gốc (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 其KÌ (其) – của nó: Chiếc nia sàng gạo đan nan vuông vức — đồ vật quen thuộc 'của nhà NÓ', mọi thứ KỲ thực đều có chủ.
- 究CỨU (究) – tìm tòi: Đào cái hang (穴) sâu đến chín (九) tầng — truy tận gốc rễ, nghiên CỨU đến cùng.