- 1.chú trọng
- 2.chọn lọc kỹ lưỡng
- 3.chọn một cách tao nhã

例句Câu ví dụ
- 1
他做事很講究。
tā zuò shì hěn jiǎng jiu
Anh ấy rất chú trọng đến việc làm
- 2
這家飯館的餐具很講究
zhè jiā fànguǎn de cānjù hěn jiǎngjiu
Nhà hàng này rất chú trọng đến dụng cụ ăn uống
- 3
你看這兩件做工要比那些講究。
nǐ kàn zhè liǎng jiàn zuògōng yào bǐ nàxiē jiǎngjiu。
Anh thấy hai món này được làm tinh tế hơn những món kia
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 究CỨU (究) – tìm tòi: Đào cái hang (穴) sâu đến chín (九) tầng — truy tận gốc rễ, nghiên CỨU đến cùng.