學華語Kaori Dict

講究

giản thể: 讲究

jiǎngjiu

ㄐㄧㄤˇ ㄐㄧㄡ˙

GIẢNG CỨU

HSK 4TOCFL 5V/Adj
  1. 1.chú trọng
  2. 2.chọn lọc kỹ lưỡng
  3. 3.chọn một cách tao nhã

例句Câu ví dụ

  • 1

    他做事很講究。

    tā zuò shì hěn jiǎng jiu

    Anh ấy rất chú trọng đến việc làm

  • 2

    這家飯館的餐具很講究

    zhè jiā fànguǎn de cānjù hěn jiǎngjiu

    Nhà hàng này rất chú trọng đến dụng cụ ăn uống

  • 3

    你看這兩件做工要比那些講究。

    nǐ kàn zhè liǎng jiàn zuògōng yào bǐ nàxiē jiǎngjiu。

    Anh thấy hai món này được làm tinh tế hơn những món kia

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CỨU (究) – tìm tòi: Đào cái hang (穴) sâu đến chín (九) tầng — truy tận gốc rễ, nghiên CỨU đến cùng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

讲究 nghĩa là gì? · Kaori Dict