字義Nghĩa
giải thíchmáy dịch
jiǎngGIẢNG
- 1.nói
- 2.giải thích
- 3.đàm phán
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
謒 — nói
組詞Từ chứa chữ này
- 講話bài phát biểu
- 講究chú trọng
- 講座một khóa bài giảng
- 講解giải thích
- 講述kể về; thuật lại; trình bày
- 講課dạy
- 講學giảng dạy (về một ngành học)
- 講價mặc cả (về giá); trả giá; thương lượng giá cả
- 講義tài liệu giảng dạy
- 講台bục giảng; bục nói (biến thể của 講臺|讲台)
- 聽講tham dự buổi nói chuyện
- 演講diễn thuyết; phát biểu
- 講求chú trọng
- 講師người hướng dẫn
- 講理tranh luận
- 講授giảng bài; giảng dạy