
例句Câu ví dụ
- 1
總有一些人不講理。
zǒngyǒu yīxiē rén bù jiǎnglǐ。
Luôn có một số người không hợp lý
- 2
你實在是太不講理了!
nǐ shízài shì tài bù jiǎnglǐ le!
Anh实在是太不讲理了!
- 3
對於那些不講理的人,不予理會是最好的方式。
duìyú nàxiē bù jiǎnglǐ de rén, bùyǔlǐhuì shì zuìhǎo de fāngshì。
Đối với những người không lý lẽ, cách tốt nhất là không để ý đến họ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 理LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.