學華語Kaori Dict

講理

giản thể: 讲理

jiǎng

ㄐㄧㄤˇ ㄌㄧˇ

GIẢNG LÝ

TOCFL 6
  1. 1.tranh luận
  2. 2.lý luận với ai
  3. 3.nói lý
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.lẽ phải

例句Câu ví dụ

  • 1

    總有一些人不講理。

    zǒngyǒu yīxiē rén bù jiǎnglǐ。

    Luôn có một số người không hợp lý

  • 2

    你實在是太不講理了!

    nǐ shízài shì tài bù jiǎnglǐ le!

    Anh实在是太不讲理了!

  • 3

    對於那些不講理的人,不予理會是最好的方式。

    duìyú nàxiē bù jiǎnglǐ de rén, bùyǔlǐhuì shì zuìhǎo de fāngshì。

    Đối với những người không lý lẽ, cách tốt nhất là không để ý đến họ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

讲理 nghĩa là gì? · Kaori Dict