學華語Kaori Dict

講課

giản thể: 讲课

jiǎng

ㄐㄧㄤˇ ㄎㄜˋ

GIẢNG KHOÁ

HSK 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    老師講課很生動。

    lǎo shī jiǎng kè hěn shēng dòng

    Giáo viên giảng bài rất sinh động

  • 2

    假如你在老師講課的時候再集中一點去聽講的話,你應該就能弄明白了。

    jiǎrú nǐ zài lǎoshī jiǎngkè de shíhou zài jízhōng yīdiǎn qù tīngjiǎng dehuà, nǐ yīnggāi jiù néng nòngmíngbai le。

    Nếu bạn chú ý lắng nghe hơn một chút khi giáo viên giảng bài, bạn sẽ hiểu được.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÓA (課) – bài học: Lời thầy giảng (言 ngôn) kết thành trái ngọt (果 quả) — mỗi tiết học một quả, hết KHÓA là đầy giỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

講課 nghĩa là gì? · Kaori Dict