例句Câu ví dụ
- 1
給他講解一下你的困境。
gěi tā jiǎngjiě yīxià nǐ de kùnjìng。
Hãy giải thích cho anh ấy về hoàn cảnh khó khăn của bạn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 解GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.
