學華語Kaori Dict

講解

giản thể: 讲解

jiǎngjiě

ㄐㄧㄤˇ ㄐㄧㄝˇ

GIẢNG GIẢI

HSK 7-9TOCFL 5V

例句Câu ví dụ

  • 1

    給他講解一下你的困境。

    gěi tā jiǎngjiě yīxià nǐ de kùnjìng。

    Hãy giải thích cho anh ấy về hoàn cảnh khó khăn của bạn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

讲解 nghĩa là gì? · Kaori Dict