學華語Kaori Dict

介入

jiè

ㄐㄧㄝˋ ㄖㄨˋ

GIỚI NHẬP

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.can thiệp; tham gia vào

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們必鬚介入。

    wǒmen bìxū jièrù。

    Chúng ta phải can thiệp

  • 2

    法迪爾很煩岳母介入他和丹妮亞的關係。

    fǎ dí ěr hěn fán yuèmǔ jièrù tā hé dān nī Yà de guānxi。

    Fadil rất chán khi mẹ vợ can thiệp vào mối quan hệ của anh với Dania

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIỚI (介) – ở giữa/giới thiệu: Một người (人) đứng chắn giữa hai vạch — kẻ trung gian đứng GIỮA, đứng ra GIỚI thiệu hai bên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

介入 nghĩa là gì? · Kaori Dict