學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鑒戒
鑒戒
giản thể:
鉴戒
jiàn
jiè
[ㄐㄧㄢˋ ㄐㄧㄝˋ]
GIÁM GIỚI
1.
bài học từ sự kiện trong quá khứ
2.
cảnh báo
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
戒
jiè
phòng ngừa
鑑定
jiàndìng
giám định
戒指
jièzhi
nhẫn (đeo tay)
借鑒
jièjiàn
học hỏi từ kinh nghiệm của người khác
戒備
jièbèi
thực hiện phòng bị
鑑賞
jiànshǎng
thưởng thức (như một người sành sõi)
戒煙
jièyān
bỏ thuốc lá
鑑別
jiànbié
phân biệt; phân định
逐字解
Từng chữ trong từ
鑒
giám
gương, gương soi
戒
giới
cảnh báo
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
間接
jiànjiē
gián tiếp
簡介
jiǎnjiè
tóm tắt
見解
jiànjiě
ý kiến
簡潔
jiǎnjié
ngắn gọn
剪接
jiǎnjiē
dựng phim
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鑒戒 nghĩa là gì? · Kaori Dict