字義Nghĩa
gương, gương soimáy dịch
jiànGIÁM
- 1.biến thể của 鑑|鉴[jian4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鑒jiàn字义未详。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 金 (kim) chỉ nghĩa, 監 [jiān] chỉ âm.
kim loại
組詞Từ chứa chữ này
- 鑑定giám định
- 鑑賞thưởng thức (như một người sành sõi)
- 鑑別phân biệt; phân định
- 鑒於xét thấy
- 鑑價đánh giá
- 鑑證giám định
- 鑑識nhận dạng
- 鑑黃kiểm duyệt video và các phương tiện khác để tìm nội dung khiêu dâm
- 鑒戒bài học từ sự kiện trong quá khứ
- 鑒真Jianzhen hoặc Ganjin (688-763), nhà sư thời nhà Đường, người đã sang Nhật Bản sau nhiều lần cố gắng không thành công, có ảnh hưởng đến Phật giáo Nhật Bản
- 借鑒học hỏi từ kinh nghiệm của người khác
- 評鑑đánh giá; thẩm định
- DNA鑒定xét nghiệm DNA; kiểm tra DNA
- 印鑒dấu ấn
- 品鑒đánh giá
- 圖鑒sách hướng dẫn minh họa