學華語Kaori Dict

鑑定

giản thể: 鉴定

jiàndìng

ㄐㄧㄢˋ ㄉㄧㄥˋ

GIÁM ĐỊNH

HSK 6TOCFL 6V/N
  1. 1.giám định
  2. 2.nhận dạng
  3. 3.đánh giá

例句Câu ví dụ

  • 1

    專家鑒定了這件工藝品。

    zhuān jiā jiàn dìng le zhè jiàn gōng yì pǐn

    Chuyên gia đã kiểm định món đồ thủ công này

  • 2

    經鑒定,此人三觀不正。

    jīng jiàndìng, cǐ rén sānguān bù zhèng。

    Sau khi kiểm định, người này có quan điểm sai lệch

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鑑定 nghĩa là gì? · Kaori Dict