- 1.giám định
- 2.nhận dạng
- 3.đánh giá

例句Câu ví dụ
- 1
專家鑒定了這件工藝品。
zhuān jiā jiàn dìng le zhè jiàn gōng yì pǐn
Chuyên gia đã kiểm định món đồ thủ công này
- 2
經鑒定,此人三觀不正。
jīng jiàndìng, cǐ rén sānguān bù zhèng。
Sau khi kiểm định, người này có quan điểm sai lệch
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 定ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.