- 1.một bài kiểm tra
- 2.xác định
- 3.kiểm tra
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.xem xét
- 5.phân tích

例句Câu ví dụ
- 1
我沒去參加數學檢定考試,雖然我一點也不忙。
wǒ méi qù cānjiā shùxué jiǎndìng kǎoshì, suīrán wǒ yīdiǎn yě bùmáng。
Tôi không tham gia kỳ thi kiểm tra toán, mặc dù tôi一点都不忙
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 定ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.