學華語Kaori Dict

檢定

giản thể: 检定

jiǎndìng

ㄐㄧㄢˇ ㄉㄧㄥˋ

KIỂM ĐỊNH

  1. 1.một bài kiểm tra
  2. 2.xác định
  3. 3.kiểm tra
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.xem xét
  2. 5.phân tích

例句Câu ví dụ

  • 1

    我沒去參加數學檢定考試,雖然我一點也不忙。

    wǒ méi qù cānjiā shùxué jiǎndìng kǎoshì, suīrán wǒ yīdiǎn yě bùmáng。

    Tôi không tham gia kỳ thi kiểm tra toán, mặc dù tôi一点都不忙

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

检定 nghĩa là gì? · Kaori Dict