字義Nghĩa
gương, gương soimáy dịch
jiànGIÁM
- 1.gương đồng (dùng thời cổ)
- 2.phản chiếu
- 3.phản ánh
jiànGIÁM
- 1.biến thể của 鑑|鉴[jian4]
jiànGIÁM
- 1.biến thể cũ của 鑒|鉴[jian4]
jiànGIÁM
- 1.biến thể của 鑑|鉴[jian4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鉴 (形声。从金,监声。本义古代用来盛水或冰的青铜大盆) 同本义 鑑,大盆也,一曰鑑诸,可以取明水于月。--《说文》。徐灏曰鑑,古祇作堅,从皿以盛水也。其后范铜为之,而用以照形者,亦谓之鑑,声转为镜。” 鑑谓之镜。--《广雅》 借明于鑑以炤之。--《淮南子·主术》 我心匪鑒。--《诗·邶风·柏舟》 卫灵公有妻三人,同鑑而浴。--《庄子》 春始治鑑。--《周礼》 又如鉴诸(古代承露取水的器具);鉴燧(方诸和阳燧) 中国古代用青铜制成的镜子 鉴(鑑、鑒)jiàn ⒈〈古〉用来盛水或冰的大盆。 ⒉照影水清可~。 ⒊镜子以铜为~,可以正衣冠。〈引〉可以引为儆戒或教训的事引为~戒。殷~不远。 ⒋观察,审察,区别~赏。~定优劣。~别真假。 ⒌看。看到~于。~貌辨色。台~(书信用语,〈表〉"请看")。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Hiện — Kim loại
Ghép từ các phần:
組詞Từ chứa chữ này
- 鉴定giám định
- 鉴赏thưởng thức (như một người sành sõi)
- 鉴别phân biệt; phân định
- 鉴于xét thấy
- 鉴价đánh giá
- 鉴证giám định
- 鉴识nhận dạng
- 鉴黄kiểm duyệt video và các phương tiện khác để tìm nội dung khiêu dâm
- 鉴戒bài học từ sự kiện trong quá khứ
- 鉴真Jianzhen hoặc Ganjin (688-763), nhà sư thời nhà Đường, người đã sang Nhật Bản sau nhiều lần cố gắng không thành công, có ảnh hưởng đến Phật giáo Nhật Bản
- 借鉴học hỏi từ kinh nghiệm của người khác
- 评鉴đánh giá; thẩm định
- DNA鉴定xét nghiệm DNA; kiểm tra DNA
- 印鉴dấu ấn
- 品鉴đánh giá
- 图鉴sách hướng dẫn minh họa