學華語Kaori Dict

鑑賞

giản thể: 鉴赏

jiànshǎng

ㄐㄧㄢˋ ㄕㄤˇ

GIÁM THƯỞNG

HSK 7-9TOCFL 7V
  1. 1.thưởng thức (như một người sành sõi)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他學習了文學鑒賞。

    tā xuéxí le wénxué jiànshǎng。

    Anh ấy học về thẩm mỹ văn học

  • 2

    他對古董很有鑒賞力。

    tā duì gǔdǒng hěn yǒu jiànshǎng lì。

    Anh ta có khả năng thẩm định đồ cổ

  • 3

    她對繪畫有很好的鑒賞力。

    tā duì huìhuà yǒu hěn hǎo de jiànshǎng lì。

    Cô ấy có khả năng thẩm định tốt về tranh vẽ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鉴赏 nghĩa là gì? · Kaori Dict