學華語Kaori Dict

借鑒

giản thể: 借鉴

jièjiàn

ㄐㄧㄝˋ ㄐㄧㄢˋ

TÁ GIÁM

HSK 6V
  1. 1.học hỏi từ kinh nghiệm của người khác
  2. 2.học từ cách người khác làm việc
  3. 3.bài học rút ra (bằng cách quan sát người khác)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們要借鑒經驗。

    wǒ men yào jiè jiàn jīng yàn

    Chúng ta nên học hỏi kinh nghiệm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

借鉴 nghĩa là gì? · Kaori Dict