學華語Kaori Dict

鑒於

giản thể: 鉴于

jiàn

ㄐㄧㄢˋ ㄩˊ

GIÁM VU

HSK 7-9Prep
  1. 1.xét thấy
  2. 2.thấy rằng
  3. 3.xem xét
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.

例句Câu ví dụ

  • 1

    鑒於這片區域的危險,出於安全考慮,他建議我們一起走。

    jiànyú zhè piàn qūyù de wēixiǎn, chūyú ānquánkǎolǜ, tā jiànyì wǒmen yīqǐ zǒu。

    Vì khu vực này quá nguy hiểm,出于安全考虑, anh ấy đề nghị chúng ta cùng đi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鉴于 nghĩa là gì? · Kaori Dict