
例句Câu ví dụ
- 1
關於這個問題,我們再談。
guān yú zhè ge wèn tí wǒ men zài tán
Về vấn đề này, chúng ta sẽ nói sau
- 2
這是一本關於星星的書。
zhè shì yī běn guānyú xīngxing de shū。
Đây là một cuốn sách nói về các ngôi sao
- 3
關於時間,我晚點通知您。
guānyú shíjiān, wǒ wǎndiǎn tōngzhī nín。
Về thời gian, tôi sẽ thông báo sau.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 關QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.