學華語Kaori Dict

關於

giản thể: 关于

guān

ㄍㄨㄢ ㄩˊ

QUAN VU

HSK 4TOCFL 4Prep
  1. 1.liên quan đến
  2. 2.về
  3. 3.đối với
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.về việc
  2. 5.là vấn đề

例句Câu ví dụ

  • 1

    關於這個問題,我們再談。

    guān yú zhè ge wèn tí wǒ men zài tán

    Về vấn đề này, chúng ta sẽ nói sau

  • 2

    這是一本關於星星的書。

    zhè shì yī běn guānyú xīngxing de shū。

    Đây là một cuốn sách nói về các ngôi sao

  • 3

    關於時間,我晚點通知您。

    guānyú shíjiān, wǒ wǎndiǎn tōngzhī nín。

    Về thời gian, tôi sẽ thông báo sau.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

关于 nghĩa là gì? · Kaori Dict