學華語Kaori Dict

做夢

giản thể: 做梦

zuòmèng

ㄗㄨㄛˋ ㄇㄥˋ

TỐ MỘNG

HSK 4TOCFL 4
  1. 1.
  2. 2.có một giấc mơ
  3. 3.bóng tưởng
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.ảo tưởng
  2. 5.mơ giữa ban ngày

例句Câu ví dụ

  • 1

    我做夢夢見了大海。

    wǒ zuò mèng mèng jiàn le dà hǎi

    Tôi mơ thấy biển cả

  • 2

    你做夢!

    nǐ zuòmèng!

    Anh mộng tưởng!

  • 3

    繼續做夢!

    jìxù zuòmèng!

    Tiếp tục mộng tưởng!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỐ (做) – làm: Người (亻 nhân) xắn tay dựng lại chuyện cũ (故 cố) — bắt tay vào LÀM, làm cho ra chuyện.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

做梦 nghĩa là gì? · Kaori Dict