學華語Kaori Dict

夢想

giản thể: 梦想

mèngxiǎng

ㄇㄥˋ ㄒㄧㄤˇ

MỘNG TƯỞNG

HSK 4TOCFL 4V/N
  1. 1.(bóng) mơ ước
  2. 2.giấc mơ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他有一個美好的夢想。

    tā yǒu yī ge měi hǎo de mèng xiǎng

    Anh ấy có một giấc mơ đẹp

  • 2

    夢想成真。

    mèngxiǎng chéngzhēn。

    Giấc mơ đã thành hiện thực

  • 3

    夢想成真!

    mèngxiǎng chéngzhēn!

    Mơ ước thành hiện thực!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

梦想 nghĩa là gì? · Kaori Dict