學華語Kaori Dict

漢堡

giản thể: 汉堡

hànbǎo

ㄏㄢˋ ㄅㄠˇ

HÁN BẢO

TOCFL 2
  1. 1.(từ mượn) hamburger

Cách đọc khác:HànbǎoHamburg (thành phố Đức)

例句Câu ví dụ

  • 1

    你想吃個漢堡嗎?

    nǐ xiǎng chī gě hànbǎo ma?

    Anh muốn ăn một cái bánh mì kẹp thịt không?

  • 2

    這漢堡真的很好吃。

    zhè hànbǎo zhēnde hěn hǎochī。

    Bánh mì này thực sự rất ngon

  • 3

    還是先吃個漢堡吧。

    háishi xiān chī gě hànbǎo ba。

    Hãy ăn cái bánh mì kẹp thịt trước đã.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

汉堡 nghĩa là gì? · Kaori Dict