學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
堡壘
堡壘
giản thể:
堡垒
bǎo
lěi
[ㄅㄠˇ ㄌㄟˇ]
BẢO LUỸ
HSK 7-9
TOCFL 7
N
1.
pháo đài
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
漢堡
hànbǎo
(từ mượn) hamburger
城堡
chéngbǎo
lâu đài
堡
bǎo
(hình thức kết hợp) pháo đài; thành trì
堡
bǔ
làng (dùng trong tên địa danh)
堡
pù
biến thể của 鋪|铺[pu4]
壘
lěi
tường thành
古堡
gǔbǎo
lâu đài cổ
吳堡
Wúbǔ
huyện Ngô Bảo ở Du Lâm 榆林[Yu2 lin2], Thiểm Tây
逐字解
Từng chữ trong từ
堡
bảo
pháo đài, cứ điểm
壘
luỹ
rào chắn, tường quân sự
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
暴雷
bàoléi
tiếng sấm
爆雷
bàoléi
phá đám
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
堡壘 nghĩa là gì? · Kaori Dict