學華語Kaori Dict

bǎo

ㄅㄠˇ

BẢO

  1. 1.(hình thức kết hợp) pháo đài; thành trì
  2. 2.(thường dùng để phiên âm -berg, -burg, v.v. trong tên địa danh)
  3. 3.(hình thức kết hợp) burger (viết tắt của 漢堡|汉堡[han4 bao3])

Cách đọc khác:làng (dùng trong tên địa danh)biến thể của 鋪|铺[pu4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    點了兩個漢堡。

    diǎn le liǎng gě hànbǎo。

    Tôi đã gọi hai cái bánh hamburger

  • 2

    我吃膩了漢堡。

    wǒ chīnì le hànbǎo。

    Tôi chán ăn hamburger rồi.

  • 3

    漢堡賊雞巴大。

    hànbǎo zéi jība dà。

    Bánh mì kẹp thịt thì thầm lớn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

堡 nghĩa là gì? · Kaori Dict