學華語Kaori Dict

怕老婆

lǎo

ㄆㄚˋ ㄌㄠˇ ㄆㄛˊ

PHẠ LÃO BÀ

  1. 1.sợ vợ
  2. 2.bị vợ kiểm soát

例句Câu ví dụ

  • 1

    一個除了呼吸之外做任何事之前都要經過老婆同意的男人是一個怕老婆的男人。

    yīge chúle hūxī zhīwài zuò rènhé shì zhīqián dōu yào jīngguò lǎopó tóngyì de nánrén shì yīge pàlǎopó de nánrén。

    Một người đàn ông phải xin sự đồng ý của vợ trước khi làm bất kỳ việc gì ngoài việc thở là một người sợ vợ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHẠ (怕) – sợ: Trái tim (忄) trắng bệch (白) ra — SỢ đến mất máu mặt, kinh PHẠ.
  • LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

怕老婆 nghĩa là gì? · Kaori Dict