例句Câu ví dụ
- 1
一個除了呼吸之外做任何事之前都要經過老婆同意的男人是一個怕老婆的男人。
yīge chúle hūxī zhīwài zuò rènhé shì zhīqián dōu yào jīngguò lǎopó tóngyì de nánrén shì yīge pàlǎopó de nánrén。
Một người đàn ông phải xin sự đồng ý của vợ trước khi làm bất kỳ việc gì ngoài việc thở là một người sợ vợ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 怕PHẠ (怕) – sợ: Trái tim (忄) trắng bệch (白) ra — SỢ đến mất máu mặt, kinh PHẠ.
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.
